Nghĩa tiếng Việt
đỉnh đầu; ngã
Âm Hán Việt
điên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 頁
- Số nét
- 16 nét
颠 là chữ hình thanh: 页 (Hiệt) biểu nghĩa — đầu người; 真 (Chân) biểu âm. Nghĩa gốc: đỉnh đầu, đỉnh cao nhất. Mở rộng: đảo ngược, rung lắc.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ phần đỉnh hoặc động từ chỉ hành động chao đảo, xóc nảy.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: điên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điên": đầu 页 chân 真 bị lộn ngược — điên đảo, đầu đuôi lộn tùng phèo.
Gương Hán-Việt
"điên" trong "điên đảo" (颠倒), "điên phúc" (颠覆)
Mở khoá kiến thức
Biết 颠 (điên) mở khoá: 颠倒 (đảo ngược), 颠簸 (lắc lư), 颠覆 (lật đổ), 颠峰 (đỉnh cao).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 颠 (phồn thể 顛) là hình thanh: 真 (biểu âm) + 頁 (đầu, biểu nghĩa). Nghĩa gốc: đỉnh đầu, đỉnh núi. Mở rộng: lộn ngược (颠倒), rung lắc (颠簸), lật đổ (颠覆).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
chạy đôn chạy đáo, bận rộn
颠三倒四Lộn xộn, không có thứ tự, nói năng tiền hậu bất nhất
颠仆ngã nhào, thất bại
颠倒đảo ngược
颠倒是非Đổi trắng thay đen, nói sai sự thật
颠倒黑白Đổi trắng thay đen
颠末Đầu đuôi sự việc, diễn biến từ đầu đến cuối
颠沛Gian nan, khốn đốn, trôi dạt
颠沛流离Cuộc sống trôi dạt, lang thang, khốn khổ
颠球tâng bóng
颠簸lắc lư
Ví dụ
- 飞机遇到气流,颠簸得厉害。
Máy bay gặp luồng khí, rung lắc mạnh.
- 他把事情颠倒了。
Anh ấy đã đảo ngược sự việc.
- 这场革命颠覆了旧秩序。
Cuộc cách mạng này lật đổ trật tự cũ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.