Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

diānsāndàosì

Nghĩa tiếng Việt

Lộn xộn, không có thứ tự, nói năng tiền hậu bất nhất

Âm Hán Việt

điên tam đảo tứ

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 页 (tờ giấy, trang giấy)

16 nét

Bộ: 一 (một, 1)

3 nét

Bộ: 亻 (người)

10 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để phê bình cách nói năng hoặc làm việc thiếu logic

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

điên tam đảo tứ

Từng chữ

  • 颠điênđỉnh đầu; ngã
  • 三tamba, 3
  • 倒đảolật ngược, đổ, ngã; đổi
  • 四tứbốn, 4

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他说话总是颠三倒四的。tā shuōhuà zǒngshì diānsāndàosì de thanh 1

    Anh ta nói năng lúc nào cũng lộn xộn, tiền hậu bất nhất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.