Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
diāndǎoshìfēi

Nghĩa tiếng Việt

Đổi trắng thay đen, nói sai sự thật

Âm Hán Việt

điên đảo thị phi

4 chữ43 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tờ giấy, trang giấy)

16 nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

9 nét

Bộ: (không phải; châu Phi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ hành vi cố tình xuyên tạc sự thật

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

điên đảo thị phi

Từng chữ

  • điênđỉnh đầu; ngã
  • đảolật ngược, đổ, ngã; đổi
  • thịlà; đúng
  • phikhông phải; châu Phi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他竟然敢在法庭上颠倒是非。tā jìngrán gǎn zài fǎtíng shàng diāndǎoshìfēi thanh 1

    Anh ta lại dám đổi trắng thay đen ngay tại tòa án

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.