Nghĩa tiếng Việt
trán (trên đầu); đề bài, tiêu đề
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
题 (giản thể của 題) là chữ hình thanh: 是 (Thị, biểu âm) + 页 (Hiệt, biểu nghĩa — gốc là 'đầu', mở rộng sang 'tiêu đề, đầu bài'). Nghĩa 'đề mục, bài tập, đầu đề'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tí/đề bài
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đề
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đề": 是 (thị — phải/đúng) đứng trước 页 (hiệt — đầu trang) — đầu trang phải có tiêu đề, nên 题 nghĩa 'đề mục, câu hỏi'.
Gương Hán-Việt
'đề' trong 'đề bài' (题目), 'vấn đề' (问题), 'chủ đề' (主题)
Mở khoá kiến thức
Nắm 题 mở khoá 问题, 题目, 主题, 话题, 难题 — bộ từ học thuật và giao tiếp hằng ngày.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 题 là dạng giản thể của 題, vốn là chữ hình thanh: 頁/页 (hiệt — đầu, mở rộng nghĩa 'phần đầu của trang giấy') làm nghĩa phù, 是 (thị) làm thanh phù. Gốc chỉ 'phần trán', sau phái sinh nghĩa 'đầu đề, tiêu đề' rồi đến 'câu hỏi, bài tập'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个问题很难。
Câu hỏi này rất khó.
- 请看题目。
Mời xem đề bài.
- 我们换个话题。
Chúng ta đổi chủ đề đi.
- 这道题我会做。
Bài này tôi biết làm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.