Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

trán (trên đầu); đề bài, tiêu đề

Âm Hán Việt

đề

1 chữ15 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 题 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

题 (giản thể của 題) là chữ hình thanh: 是 (Thị, biểu âm) + 页 (Hiệt, biểu nghĩa — gốc là 'đầu', mở rộng sang 'tiêu đề, đầu bài'). Nghĩa 'đề mục, bài tập, đầu đề'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ đề tài, câu hỏi trong thi cử hoặc làm động từ với nghĩa là viết, ghi chữ lên bề mặt.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đề

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đề": 是 (thị — phải/đúng) đứng trước 页 (hiệt — đầu trang) — đầu trang phải có tiêu đề, nên 题 nghĩa 'đề mục, câu hỏi'.

Gương Hán-Việt

'đề' trong 'đề bài' (题目), 'vấn đề' (问题), 'chủ đề' (主题)

Mở khoá kiến thức

Nắm 题 mở khoá 问题, 题目, 主题, 话题, 难题 — bộ từ học thuật và giao tiếp hằng ngày.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

题 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 题 là dạng giản thể của 題, vốn là chữ hình thanh: 頁/页 (hiệt — đầu, mở rộng nghĩa 'phần đầu của trang giấy') làm nghĩa phù, 是 (thị) làm thanh phù. Gốc chỉ 'phần trán', sau phái sinh nghĩa 'đầu đề, tiêu đề' rồi đến 'câu hỏi, bài tập'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhè thanh 4ge thanh 5wèn thanh 4 thanh 2hěn thanh 3nán. thanh 2

    Câu hỏi này rất khó.

  • qǐng thanh 3kàn thanh 4 thanh 2mù. thanh 4

    Mời xem đề bài.

  • thanh 3men thanh 5huàn thanh 4ge thanh 5huà thanh 4tí. thanh 2

    Chúng ta đổi chủ đề đi.

  • zhè thanh 4dào thanh 4 thanh 2 thanh 3huì thanh 4zuò. thanh 4

    Bài này tôi biết làm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm 'tí', cùng có nét tương tự, dễ nhầm khi viết

  • là thanh phù của 题, dễ nhầm khi viết phần bên trái

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.