Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa考题 nhấn mạnh vào nội dung câu hỏi cụ thể, trong khi 试题 (đề bài thi) hoặc 考卷 (bài thi giấy) mang nghĩa rộng hơn. 历年考题 là cụm hay dùng để chỉ đề thi các năm cũ.
Câu ví dụ
- 今天的考题很难。
Đề thi hôm nay rất khó.
- 老师提前公布了考题范围。
Thầy giáo đã thông báo trước phạm vi đề thi.
- 我在网上找到了历年的考题。
Tôi đã tìm thấy đề thi các năm trước trên mạng.
- 这道考题考查了学生的综合能力。
Câu hỏi thi này kiểm tra năng lực tổng hợp của học sinh.
Kết hợp thường gặp
- 历年考题
đề thi các năm trước
- 考题范围
phạm vi đề thi
- 模拟考题
đề thi thử
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.