Từ vựng tiếng Trung
mìng*tí

Nghĩa tiếng Việt

Mệnh-đề — (1) đặt ra đề bài, ra đề (kỳ thi); (2) trong logic/triết học: một mệnh đề, phán đoán có thể đúng hoặc sai. Nghĩa 'đề xuất' trong existingMeaning chỉ đúng một phần.

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bộ: (trang giấy)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong giáo dục 命题 chủ yếu nghĩa là 'ra đề thi'; trong logic/toán học nghĩa là 'mệnh đề (proposition)'.

Câu ví dụ

  • 老师负责命题出卷Lǎoshī fùzé mìngtí chū juàn thanh 3

    Giáo viên chịu trách nhiệm ra đề và làm đề thi

  • 这次命题的难度很高Zhè cì mìngtí de nándù hěn gāo thanh 4

    Đề thi lần này có độ khó rất cao

  • 这是一个哲学命题Zhè shì yīgè zhéxué mìngtí thanh 4

    Đây là một mệnh đề triết học

  • 逻辑命题需要证明Luójí mìngtí xūyào zhèngmíng thanh 2

    Mệnh đề logic cần được chứng minh

Kết hợp thường gặp

  • 命题出卷mìngtí chū juàn thanh 4

    ra đề thi

  • 哲学命题zhéxué mìngtí thanh 2

    mệnh đề triết học

  • 命题作文mìngtí zuòwén thanh 4

    bài văn theo đề bài cho sẵn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.