Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ một phán đoán logic hoặc làm động từ mang nghĩa ra đề thi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mệnh, mạng đề
Từng chữ
- 命mệnh, mạngmạng; lời sai khiến
- 题đềtrán (trên đầu); đề bài, tiêu đề
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong giáo dục 命题 chủ yếu nghĩa là 'ra đề thi'; trong logic/toán học nghĩa là 'mệnh đề (proposition)'.
Câu ví dụ
- 老师负责命题出卷
Giáo viên chịu trách nhiệm ra đề và làm đề thi
- 这次命题的难度很高
Đề thi lần này có độ khó rất cao
- 这是一个哲学命题
Đây là một mệnh đề triết học
- 逻辑命题需要证明
Mệnh đề logic cần được chứng minh
Kết hợp thường gặp
- 命题出卷
ra đề thi
- 哲学命题
mệnh đề triết học
- 命题作文
bài văn theo đề bài cho sẵn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.