Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong giáo dục 命题 chủ yếu nghĩa là 'ra đề thi'; trong logic/toán học nghĩa là 'mệnh đề (proposition)'.
Câu ví dụ
- 老师负责命题出卷
Giáo viên chịu trách nhiệm ra đề và làm đề thi
- 这次命题的难度很高
Đề thi lần này có độ khó rất cao
- 这是一个哲学命题
Đây là một mệnh đề triết học
- 逻辑命题需要证明
Mệnh đề logic cần được chứng minh
Kết hợp thường gặp
- 命题出卷
ra đề thi
- 哲学命题
mệnh đề triết học
- 命题作文
bài văn theo đề bài cho sẵn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.