Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho phim điện ảnh, phim truyền hình; phân biệt với 插曲 (bài hát phụ xuất hiện giữa phim).
Câu ví dụ
- 这部电影的主题歌非常好听。
Bài hát chủ đề của bộ phim này rất hay.
- 他们演唱了这部电视剧的主题歌。
Họ đã hát bài hát chủ đề của bộ phim truyền hình này.
- 主题歌在开场时响起。
Bài hát chủ đề vang lên lúc mở đầu.
- 我很喜欢这首主题歌的旋律。
Tôi rất thích giai điệu của bài hát chủ đề này.
Kết hợp thường gặp
- 电影主题歌
nhạc phim chủ đề
- 演唱主题歌
hát bài chủ đề
- 主题歌歌词
lời bài hát chủ đề
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.