Từ vựng tiếng Trung
zhǔ*tí*gē主
题
歌
Nghĩa tiếng Việt
bài hát chủ đề
3 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
主
Bộ: 丶 (chấm)
5 nét
题
Bộ: 页 (trang giấy)
15 nét
歌
Bộ: 欠 (thiếu)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '主' có nghĩa là chủ yếu, là phần trung tâm hoặc chính yếu. Ký tự này có bộ '丶' đại diện cho một điểm nhấn trung tâm.
- '题' nghĩa là câu hỏi hoặc chủ đề, với bộ '页' có nghĩa là trang giấy, biểu thị việc viết ra hoặc ghi chú lại.
- '歌' có nghĩa là bài hát, với bộ '欠' mang ý nghĩa là thiếu, liên quan đến việc hát và phát âm.
→ '主题歌' có nghĩa là bài hát chủ đề, thường là bài hát chính trong một bộ phim hoặc chương trình truyền hình.
Từ ghép thông dụng
主题曲
bài hát chủ đề
主题
chủ đề
歌曲
bài hát