Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ khái niệm, thường làm chủ ngữ hoặc định ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chủ đề
Từng chữ
- 主chủngười đứng đầu
- 题đềtrán (trên đầu); đề bài, tiêu đề
Tầng từ vựng
Nội dung chính, ý tưởng trung tâm của tác phẩm, sự kiện.
Câu ví dụ
- 这次会议的主题是什么?
- 这首歌的主题是爱情。
Kết hợp thường gặp
- 主题思想
- 主要主题
- 主题公园
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.