Nghĩa tiếng Việt
ngoảnh, ngoái nhìn, đoái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
顾 (phồn thể 顧) = 厄 (Ách, biểu âm trong bản giản thể) + 页 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu); chữ hình thanh — quay đầu nhìn lại. Phồn thể 顧 có thanh phù 雇.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gù/chăm sóc
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cố
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cố": quay đầu 页 nhìn lại cảnh khốn ách 厄 — đó là cố, là ngoái nhìn, là đoái hoài.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'chiếu cố', 'cố vấn', 'cố khách', 'tam cố thảo lư' (ba lần đoái tới lều cỏ).
Mở khoá kiến thức
Biết 顾 mở khoá hệ từ Hán-Việt về quan tâm: chiếu cố, cố vấn, cố khách, hồi cố.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 顧 (giản thể 顾) là chữ hình thanh: bộ 頁 (giản hoá thành 页 — chỉ đầu, gương mặt) cho nghĩa, 雇 (giản hoá thành 厄) cho âm. Nghĩa gốc 'quay đầu nhìn lại', mở rộng thành 'đoái hoài, quan tâm, ngó đến, chăm sóc' (照顾, 顾客, 顾及).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请你照顾一下孩子。
Xin bạn chăm sóc đứa trẻ một chút.
- 这家店有很多顾客。
Cửa hàng này có rất nhiều khách hàng.
- 他回头看了一眼,不顾别人。
Anh ấy ngoái lại nhìn, không đoái đến người khác.
- 顾不上吃饭。
Không kịp lo ăn cơm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.