Từ vựng tiếng Trung
gù*bu*shàng

Nghĩa tiếng Việt

Cố bất thượng — không kịp quan tâm đến, không có thời gian hay điều kiện để chú ý tới; bận quá hoặc tình hình gấp đến mức không thể lo được.

3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy, đầu)

10 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cấu trúc 顾不上+动词 diễn tả không đủ thời gian/điều kiện để làm gì; nhấn mạnh do khách quan (bận, gấp) chứ không phải do không muốn.

Câu ví dụ

  • 太忙了,顾不上吃饭。Tài máng le, gù bu shàng chīfàn. thanh 4

    Bận quá, không kịp ăn cơm.

  • 她顾不上自己,一心照顾孩子。Tā gù bu shàng zìjǐ, yīxīn zhàogù háizi. thanh 1

    Cô ấy không kịp lo cho bản thân, dồn lòng chăm sóc con.

  • 紧急情况下,顾不上礼节。Jǐnjí qíngkuàng xià, gù bu shàng lǐjié. thanh 3

    Trong tình huống khẩn cấp, không kịp để ý lễ nghi.

  • 他忙着做报告,顾不上休息。Tā mángzhe zuò bàogào, gù bu shàng xiūxi. thanh 1

    Anh ấy bận làm báo cáo, không kịp nghỉ ngơi.

Kết hợp thường gặp

  • 顾不上吃饭gù bu shàng chīfàn thanh 4

    không kịp ăn cơm

  • 顾不上休息gù bu shàng xiūxi thanh 4

    không kịp nghỉ ngơi

  • 顾不上照顾gù bu shàng zhàogù thanh 4

    không kịp chăm sóc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.