Từ vựng tiếng Trung
jìng

Nghĩa tiếng Việt

biên giới, ranh giới; hoàn cảnh; cảnh trí

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

境 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 竟 (Cánh, biểu âm). Chữ hình thanh: nghĩa gốc là 'ranh giới đất đai, biên giới', mở rộng thành 'hoàn cảnh, cảnh giới, môi trường'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cảnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Cảnh' nghĩa là 'ranh giới, hoàn cảnh, cảnh giới'. Nhớ: 土 (đất) bên trái + 竟 (rốt cuộc) bên phải — đi đến rốt cuộc của đất, đó là 'biên cảnh'.

Gương Hán-Việt

Chữ 境 (Cảnh) cực kỳ quen: 'biên cảnh', 'hoàn cảnh', 'cảnh giới', 'cảnh ngộ', 'tình cảnh', 'môi cảnh', 'quá cảnh'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 境 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 环境, 边境, 入境, 出境, 困境, 处境, 境界.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

境 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 境 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|土|竟|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=earth}} — 土 (đất) biểu nghĩa, 竟 biểu âm. Nghĩa gốc 'biên giới đất đai', sau mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'hoàn cảnh, cảnh giới tinh thần'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这里的环境很好。zhèlǐ de huánjìng hěn hǎo. thanh 4

    Môi trường ở đây rất tốt.

  • 我们要保护环境。wǒmen yào bǎohù huánjìng. thanh 3

    Chúng ta phải bảo vệ môi trường.

  • 他的处境很难。tā de chǔjìng hěn nán. thanh 1

    Hoàn cảnh của anh ấy rất khó khăn.

  • 请出示入境签证。qǐng chūshì rùjìng qiānzhèng. thanh 3

    Xin xuất trình visa nhập cảnh.

  • 他陷入了困境。tā xiànrù le kùnjìng. thanh 1

    Anh ấy rơi vào tình cảnh khó khăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 竟 (cánh) là phần phải của 境, dễ nhầm khi viết thiếu bộ 土

  • 景 (cảnh - cảnh vật) đồng âm và đồng Hán-Việt với 境

  • 镜 (kính - gương) cùng phần 竟, đồng âm 'jing'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.