Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Từ chỉ phương vị方位词
jìng*nèi境

Nghĩa tiếng Việt

trong nội địa, trong phạm vi lãnh thổ

Âm Hán Việt

cảnh nội

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 土 (đất)

14 nét

Bộ: 冂 (biên giới)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Từ chỉ phương vị方位词

Thường làm tân ngữ cho giới từ hoặc đứng sau danh từ chỉ quốc gia, khu vực để giới hạn phạm vi địa lý

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Âm Hán Việt

cảnh nội

Từng chữ

  • 境cảnhbiên giới, ranh giới; hoàn cảnh; cảnh trí
  • 内nộibên trong

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nói về phạm vi lãnh thổ một quốc gia, khu vực.

Câu ví dụ

  • 中Zhōng thanh 1国guó thanh 2境jìng thanh 4内nèi thanh 4

    Trong nội địa Trung Quốc

  • 境Jìng thanh 4内nèi thanh 4河hé thanh 2流liú thanh 2

    Sông trong nội địa

  • 境Jìng thanh 4内nèi thanh 4交jiāo thanh 1通tōng thanh 1

    Giao thông trong nội địa

Kết hợp thường gặp

  • 境jìng thanh 4内nèi thanh 4运yùn thanh 4输shū thanh 1

    vận chuyển nội địa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.