Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với các động từ như thoát khỏi, rơi vào, đối mặt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khốn cảnh
Từng chữ
- 困khốnkhốn cùng, khốn khổ, khốn đốn; vây hãm; mỏi mệt; buồn ngủ; ngủ
- 境cảnhbiên giới, ranh giới; hoàn cảnh; cảnh trí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi miêu tả khó khăn, bế tắc.
Câu ví dụ
- 他陷入了困境
Anh ấy rơi vào hoàn cảnh khó khăn
- 帮助企业走出困境
Giúp doanh nghiệp thoát khỏi khó khăn
- 这是一个困境
Đây là một tình huống khó khăn
- 面临经济困境
Đối mặt khó khăn kinh tế
Kết hợp thường gặp
- 陷入困境
rơi vào khó khăn
- 走出困境
thoát khỏi khó khăn
- 摆脱困境
thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.