Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa境界 có hai nghĩa chính: (1) ranh giới vật lý/lãnh thổ (ít dùng, thường thay bằng 边界/界限); (2) mức độ tinh thần/nghệ thuật đạt được (phổ biến hơn). Nghĩa (2) tương đương với 'realm' hoặc 'level' trong tiếng Anh.
Câu ví dụ
- 他的书法达到了很高的境界。
Thư pháp của ông ấy đã đạt đến cảnh giới rất cao.
- 修身养性可以提升人的精神境界。
Tu thân dưỡng tính có thể nâng cao cảnh giới tinh thần của người.
- 两国在这片地区的境界尚未明确划定。
Ranh giới giữa hai nước ở khu vực này chưa được xác định rõ ràng.
- 他进入了冥想的最高境界。
Ông ấy đã đạt đến cảnh giới thiền định cao nhất.
Kết hợp thường gặp
- 精神境界
cảnh giới tinh thần
- 高境界
cảnh giới cao
- 艺术境界
cảnh giới nghệ thuật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.