Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ mức độ cao về tư tưởng, nghệ thuật hoặc tu dưỡng mà một người đạt được
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cảnh giới
Từng chữ
- 境cảnhbiên giới, ranh giới; hoàn cảnh; cảnh trí
- 界giớiranh giới, giới hạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa境界 có hai nghĩa chính: (1) ranh giới vật lý/lãnh thổ (ít dùng, thường thay bằng 边界/界限); (2) mức độ tinh thần/nghệ thuật đạt được (phổ biến hơn). Nghĩa (2) tương đương với 'realm' hoặc 'level' trong tiếng Anh.
Câu ví dụ
- 他的书法达到了很高的境界。
Thư pháp của ông ấy đã đạt đến cảnh giới rất cao.
- 修身养性可以提升人的精神境界。
Tu thân dưỡng tính có thể nâng cao cảnh giới tinh thần của người.
- 两国在这片地区的境界尚未明确划定。
Ranh giới giữa hai nước ở khu vực này chưa được xác định rõ ràng.
- 他进入了冥想的最高境界。
Ông ấy đã đạt đến cảnh giới thiền định cao nhất.
Kết hợp thường gặp
- 精神境界
cảnh giới tinh thần
- 高境界
cảnh giới cao
- 艺术境界
cảnh giới nghệ thuật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.