Từ vựng tiếng Trung
bàn

Nghĩa tiếng Việt

lo liệu, trù tính công việc; buộc tội, trừng trị; mua, buôn; sắp sẵn, chuẩn bị sẵn

1 chữ4 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

办 là dạng giản thể của 辦, lấy từ chữ thảo: phần 辛 trái thay bằng 丿, phần 辛 phải thay bằng 丶. Phần giữa giữ nguyên 力 (lực — sức làm việc). Bản phồn 辦 hội ý: dùng sức 力 giữa hai 辛 (cay đắng) để lo việc.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /bàn/làm, quản lý

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: biện

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Biện' nghĩa là 'lo liệu, làm việc'. Nhớ: ở giữa là 力 (lực — bỏ sức), hai bên có hai chấm như hai tay vén áo — 'biện' việc thì phải xắn tay áo dùng sức.

Gương Hán-Việt

Chữ 办 (Biện) trong tiếng Việt: 'biện pháp', 'biện luận', 'biện hộ', 'biện minh', 'biện sự' — nghĩa 'lo liệu' rất quen.

Mở khoá kiến thức

Nắm 办 mở khoá nhóm từ về làm việc/tổ chức: 办公, 办法, 举办, 办理, 主办, 创办.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

办 seal 1
Tiểu triện
办 liushutong 1办 liushutong 2办 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 办 là dạng giản thể của 辦, lấy từ thảo thư: 辛 trái thay bằng 丿, 辛 phải thay bằng 丶, chỉ giữ 力 ở giữa. Chính thức công bố trong Phương án giản hoá chữ Hán năm 1956. Nghĩa 'lo liệu, làm việc' đến từ hình ảnh dùng sức lực giải quyết việc khó khăn (hai 辛 hai bên).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们怎么办?wǒmen zěnme bàn? thanh 3

    Chúng ta làm thế nào đây?

  • 他在公司办公。tā zài gōngsī bàngōng. thanh 1

    Anh ấy làm việc ở công ty.

  • 请告诉我办法。qǐng gàosu wǒ bànfǎ. thanh 3

    Xin cho tôi biết cách giải quyết.

  • 学校举办了一次比赛。xuéxiào jǔbàn le yí cì bǐsài. thanh 2

    Trường đã tổ chức một cuộc thi.

  • 我去办理签证。wǒ qù bànlǐ qiānzhèng. thanh 3

    Tôi đi làm thủ tục visa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 为 (vi) hình hơi giống 办, đều có nét chấm hai bên

  • 力 (lực) là phần giữa của 办, dễ nhầm khi viết thiếu

  • 半 (bán) đồng âm 'ban'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.