Từ vựng tiếng Trung
bài

Nghĩa tiếng Việt

lạy, vái; chúc mừng; tôn kính

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

拜 hình gốc 𢱭: 扌 (tay) + 𠦪 (cỏ thơm/lễ vật) — bàn tay dâng cỏ thơm làm lễ vật. Chữ hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bái": bàn tay 龵 dâng nhánh cỏ 丰 — kính cẩn cúi lạy, đó là 'bái' (lạy).

Gương Hán-Việt

bái trong "bái phỏng" 拜訪, "sùng bái" 崇拜

Mở khoá kiến thức

Biết 拜 mở khoá nhóm từ lễ lạy, thăm hỏi: 拜年, 拜访, 拜托, 崇拜.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

拜 bronze 1
Kim văn
拜 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 拜 = 手 + 𠦪 (ls=ic, t1=hand, t2=herbs) — tay dâng cỏ thơm làm lễ. 𣬓 và 𢫶 là dị thể với hai bàn tay phía dưới. Nghĩa gốc 'lạy, kính lễ', mở rộng thành 'cúi đầu chào, chúc mừng, bái phỏng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 过年要拜年。guò nián yào bài nián. thanh 4

    Tết phải chúc Tết.

  • 我去拜访老朋友。wǒ qù bài fǎng lǎo péng you. thanh 3

    Tôi đi thăm bạn cũ.

  • 拜托你帮我一下。bài tuō nǐ bāng wǒ yī xià. thanh 4

    Phiền bạn giúp tôi một chút.

  • 他很崇拜那位作家。tā hěn chóng bài nà wèi zuò jiā. thanh 1

    Anh ấy rất sùng bái nhà văn đó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự nó dễ viết nhầm 龵 thành 手, thiếu nét

  • cùng âm bài, dễ nhầm 'thất bại' với 'lạy'

  • cùng âm bái, dễ lẫn thanh điệu

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.