Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn phong trang trọng, ngoại giao khi cấp dưới hoặc khách đến thăm cấp trên, đối tác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bái hội
Từng chữ
- 拜báilạy, vái; chúc mừng; tôn kính
- 会hộihội hè; tụ hội; hiệp hội
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngoại giao, quan hệ官方: gặp gỡ trang trọng giữa lãnh đạo, quan chức. Mang tính chất正式 (trang trọng), có lễ nghi. 不同于 '拜访' (thăm xã giao).
Câu ví dụ
- 总统拜会了各国领导人
Tổng thống đã gặp gỡ các nhà lãnh đạo các nước
- 代表团拜会了当地官员
Đoàn đại biểu đã gặp gỡ quan chức địa phương
- 拜会仪式将在明天举行
Lễ bái gặp sẽ được tổ chức vào ngày mai
- 两国总理举行了拜会
Thủ tướng hai nước đã thực hiện cuộc gặp gỡ chính thức
Kết hợp thường gặp
- 拜会领导人
gặp gỡ nhà lãnh đạo
- 拜会仪式
lễ bái gặp
- 正式拜会
cuộc gặp chính thức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.