Nghĩa tiếng Việt
mỏng manh; nhẹ; nhạt nhẽo; ít, kém; xấu, bạc (đất)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
薄 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ mỏng manh) + 溥 (Phổ, biểu âm); chữ hình thanh. Cỏ (艹) mỏng mảnh trải rộng — mỏng, nhạt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /báo/mỏng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: bạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bạc": cỏ (艹) trải mỏng rộng (溥) — bạc mỏng, bạc bẽo, mỏng manh.
Gương Hán-Việt
bạc trong "bạc mỏng" (薄弱), "đơn bạc" (单薄), "bạc bẽo"
Mở khoá kiến thức
Biết 薄 (bạc) mở khoá: 薄弱 (yếu ớt, mỏng), 单薄 (mỏng manh), 刻薄 (bạc bẽo, cay nghiệt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
薄 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 艹 (cỏ) biểu nghĩa, 溥 biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến cỏ thưa thớt, mỏng manh. Mở rộng sang: mỏng, nhạt, ít, bạc đãi. Tiểu triện thấy rõ bộ 艹 trên đầu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.