Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sóng nhỏ

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

波 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 皮 (Bì, biểu âm). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc: sóng nước nhỏ, gợn sóng. Mở rộng sang làn sóng theo nghĩa bóng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ba

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ba": nước (氵) với lớp da mặt (皮) gợn lên — đó là làn sóng (ba).

Gương Hán-Việt

ba trong ba động (波动: dao động), ba đào (波涛: sóng cả), âm ba (音波: sóng âm thanh)

Mở khoá kiến thức

Biết 波 (ba) mở khoá 波浪 (sóng), 波动 (dao động), 奔波 (bôn ba), 波折 (trắc trở), 电波 (sóng điện).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 波 là chữ hình thanh: 氵 (nước) biểu nghĩa, 皮 (bì — da/mặt ngoài) biểu âm. Nghĩa gốc là sóng nhỏ gợn trên mặt nước, sau mở rộng sang sóng biển và các dạng dao động khác.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 海面上波浪翻滚。Hǎimiàn shàng bōlàng fāngǔn. thanh 3

    Sóng biển cuộn trào trên mặt đại dương.

  • 他为了工作长期奔波。Tā wèile gōngzuò chángqī bēnbō. thanh 1

    Anh ấy bôn ba vì công việc suốt thời gian dài.

  • 这件事引起了不小的波动。Zhè jiàn shì yǐnqǐle bù xiǎo de bōdòng. thanh 4

    Sự việc này đã gây ra không ít xáo trộn.

  • 这段旅程充满了波折。Zhè duàn lǚchéng chōngmǎnle bōzhé. thanh 4

    Hành trình này đầy trắc trở.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm (bō), đều có 皮, chỉ khác bộ (玻 có 王 — thủy tinh)

  • cùng thành phần 皮, dễ nhầm khi chữ viết tay

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.