Nghĩa tiếng Việt
sóng nhỏ
Âm Hán Việt
ba
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 8 nét
波 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 皮 (Bì, biểu âm). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc: sóng nước nhỏ, gợn sóng. Mở rộng sang làn sóng theo nghĩa bóng.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ sóng nước hoặc làm lượng từ cho các đợt, làn sóng phong trào.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ba
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ba": nước (氵) với lớp da mặt (皮) gợn lên — đó là làn sóng (ba).
Gương Hán-Việt
ba trong ba động (波动: dao động), ba đào (波涛: sóng cả), âm ba (音波: sóng âm thanh)
Mở khoá kiến thức
Biết 波 (ba) mở khoá 波浪 (sóng), 波动 (dao động), 奔波 (bôn ba), 波折 (trắc trở), 电波 (sóng điện).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 波 là chữ hình thanh: 氵 (nước) biểu nghĩa, 皮 (bì — da/mặt ngoài) biểu âm. Nghĩa gốc là sóng nhỏ gợn trên mặt nước, sau mở rộng sang sóng biển và các dạng dao động khác.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 海面上波浪翻滚。
Sóng biển cuộn trào trên mặt đại dương.
- 他为了工作长期奔波。
Anh ấy bôn ba vì công việc suốt thời gian dài.
- 这件事引起了不小的波动。
Sự việc này đã gây ra không ít xáo trộn.
- 这段旅程充满了波折。
Hành trình này đầy trắc trở.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.