Từ vựng tiếng Trung
tāo
xiōng
yǒng

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 波涛汹涌

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu ví dụ

  • 这个波涛汹涌很好。Zhège 波涛汹涌 hěn hǎo. thanh 4

    波涛汹涌 này rất tốt.

  • 我很喜欢波涛汹涌。Wǒ hěn xǐhuān 波涛汹涌. thanh 3

    Tôi rất thích 波涛汹涌.

  • 你知道波涛汹涌吗?Nǐ zhīdào 波涛汹涌 ma? thanh 3

    Bạn biết 波涛汹涌 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.