Bài 3 · New HSK 3
Khu chung cư này khá đẹp
这个小区挺好的
26 từ vựng · 26 có audio
Tiến độ học0/26 · 0%
初中chū*zhōngtrường trung học cơ sở咱们zán*menchúng ta换huànđổi房子fáng*zinhà, căn hộ小区xiǎo*qūkhu dân cư环境huán*jìngmôi trường挺tǐngkhá空调kōng*tiáomáy điều hòa洗衣机xǐ*yī*jīmáy giặt层céngtầng花园huā*yuánvườn hoa灯dēngđèn关guānđóng冰箱bīng*xiāngtủ lạnh卫生间wèi*shēng*jiānnhà vệ sinh打扫dǎ*sǎoquét dọn搬家bān*jiāchuyển nhà办bànlàm, quản lý信用卡xìn*yòng*kǎthẻ tín dụng还huántrả lại (vd 还书)听说tīng*shuōnghe nói银行yín*hángngân hàng才cáichỉ纸zhǐgiấy搬bānchuyển, di chuyển需要xū*yàocần