Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
新
Thư viện New HSK 9 cấp độ
New HSK 1
Bài học
Bài 5
Bài 5 · New HSK 1
Hôm nay tôi nghỉ
今天我休息
22 từ vựng · 21 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/22 · 0%
Tất cả · 22
21
0
Ẩn pinyin
菜
cài
món ăn
电脑
diàn*nǎo
máy tính
会
huì
có thể
号
hào
ngày
好看
hǎo*kàn
đẹp
饺子
jiǎo*zi
há cảo
今天
jīn*tiān
hôm nay
面条儿
miàn*tiáor
mì sợi
日
rì
mặt trời
它
tā
nó
下班
xià*bān
tan làm
休息
xiū*xi
nghỉ ngơi
新
xīn
mới
星期
xīng*qī
Tuần
星期日
xīng*qī*rì
Chủ nhật
星期天
xīng*qī*tiān
Chủ nhật
喜欢
xǐ*huan
thích
月
yuè
Tháng
一些
yì*xiē
một vài
真
zhēn
thật
做
zuò
làm
做饭
zuò*fàn
nấu ăn
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Tài khoản
Góp ý