Bài 5 · HSK 3.0 cấp 1
Hôm nay tôi nghỉ
今天我休息
22 từ vựng · 2 chặng · ~10 phút/chặng · 21 có audio
Tiến độ học0/22 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
菜càimón ăn, rau电脑diàn nǎomáy tính (điện não)会huìcó thể, biết làm; hội họp, cuộc họp号hàongày (trong tháng); số, hiệu; dấu hiệu; âm 'hào' (kêu)好看hǎo kànđẹp, hay饺子jiǎo zisủi cảo, bánh chẻoNew HSK 2今天jīn tiānhôm nay; ngày hôm nay面条儿miàn tiáormì sợi日rìmặt trời, ngày (thời gian)它tānóNew HSK 2下班xià bāntan làm, kết thúc ca làm việc休息xiū xinghỉ ngơi, tạm dừng hoạt động để lấy lại sức新xīnmới星期xīng qītuần; thứ (trong tuần)星期日xīng qī rìChủ nhật (ngày thứ bảy trong tuần)星期天xīng qī tiānChủ nhật (ngày nghỉ cuối tuần)喜欢xǐ huanthích (cảm xúc hướng towards, yêu thích)月yuètháng一些yì xiēmột ít, một số真zhēnthật, thật sự做zuòlàm, tạo ra, thực hiện做饭zuò fànnấu cơm, nấu ănNew HSK 2