Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ5 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '它' gồm hai thành phần chính: '宀' (mái nhà) ở phía trên và '匕' (cái thìa) ở phía dưới.
  • Chữ '宀' thường liên quan đến các khái niệm về mái nhà hay không gian kín, tạo cảm giác về nơi trú ngụ.
  • Chữ '匕' có hình dạng giống cái thìa, tạo cảm giác về một vật dụng nhỏ.

'它' thường dùng để chỉ vật hoặc động vật không rõ ràng hoặc đã biết, như từ 'nó' trong tiếng Việt.

Từ ghép thông dụng

nó, vật đó

其他qítā

khác, những cái khác

它们tāmen

chúng, chúng nó (dùng cho vật và động vật)