Bài 14 · New HSK 1
Tôi đã xem một bộ phim
我看了一个电影
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
不要bù*yàokhông都dōutất cả火车huǒ*chētàu hỏa汉语hàn*yǔtiếng Trung汉字hàn*zìchữ Hán开kāilái xe了letrợ từ "le"明年míng*niánnăm sau哪些nǎ*xiēNhững cái nào?说话shuō*huànói chuyện上shàngtrên上学shàng*xuéđi học他们tā*menhọ它们tā*menchúng她们tā*menhọ (nữ)听tīngnghe听见tīng*jiànnghe thấy晚wǎnmuộn写xiěviết小学xiǎo*xuétrường tiểu học小学生xiǎo*xué*shēnghọc sinh tiểu học有的yǒu*demột số有些yǒu*xiēmột số中午zhōng*wǔbuổi trưa中学zhōng*xuétrường trung học cơ sở中学生zhōng*xué*shēnghọc sinh trung học字zìchữ