Bài 11 · New HSK 1
Tôi đang học đại học
我读大学呢
25 từ vựng · 25 có audio
Tiến độ học0/25 · 0%
车chēxe对duìđối với大学dà*xuéđại học大学生dà*xué*shēngsinh viên đại học弟弟dì*diem trai读dúđọc饭店fàn*diànnhà hàng, khách sạn开车kāi*chēlái xe ô tô那里nà*liở đó哪里nǎ*lǐở đâu起床qǐ*chuángthức dậy睡shuìngủ睡觉shuì*jiàođi ngủ, ngủ说shuōnói时候shí*houthời gian问wènhỏi小朋友xiǎo*péng*youbé trai hoặc bé gái学xuéhọc要yàonếu医yīy, chữa bệnh正在zhèng*zàiđang知道zhī*dàobiết找zhǎotìm kiếm昨天zuó*tiānhôm qua在zàiở, tại