Bài 11 · HSK 3.0 cấp 1
Tôi đang học đại học
我读大学呢
25 từ vựng · 3 chặng · ~10 phút/chặng · 25 có audio
Tiến độ học0/25 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
车chēxe, cỗ xe对duìđúng; đối với, với (giới từ); đôi (lượng từ)大学dà xuéđại học, trường đại học大学生dà xué shēngsinh viên弟弟dì diem trai读dúđọc (sách, văn bản)饭店fàn diànnhà hàng, khách sạn开车kāi chēlái xe那里nà liở đó, chỗ đó哪里nǎ lǐở đâu, nơi nào (đại từ hỏi vị trí)起床qǐ chuángthức dậy, rời giường睡shuìngủ睡觉shuì jiàođi ngủ, ngủ说shuōnói, nói chuyện时候shí houlúc, thời điểm问wènhỏi小朋友xiǎo péng youbé, đứa trẻ (xưng hô thân mật)学xuéhọc, học tập要yàomuốn医yīy, chữa bệnh正在zhèng zàiđang (thì tiếp diễn lúc nói)知道zhī dàobiết找zhǎotìm kiếm昨天zuó tiānhôm qua (ngày trước ngày hôm nay)在zàiở, tại