Bài 10 · HSK 3.0 cấp 1
Táo ở đây rẻ thật!
这儿的苹果真便宜!
23 từ vựng · 2 chặng · ~10 phút/chặng · 22 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
杯子bēi zicốc, ly (đồ uống)穿chuānmặc (quần áo); xỏ (xuyên qua)贵guìđắt, quý件jiàncái, chiếcNew HSK 2斤jīncân (0.5kg)New HSK 2块kuàimiếng, khối, cục (lượng từ) hoặc đồng nhân dân tệ那儿nàrở đó, ở kia男nánđàn ông, con trai, nam giới那些nà xiēnhững, những kia (chỉ số nhiều)女nǚphụ nữ, con gái便宜pián yirẻNew HSK 2苹果píng guǒquả táo钱qiántiền, tiền tệ水果shuǐ guǒtrái cây, hoa quả售货员shòu huò yuánnhân viên bán hàngNew HSK 4商店shāng diàncửa hàng少shǎoít, thiếu, ít hơn元yuánnhân dân tệ, đồng (tiền)衣服yī fuquần áo这边zhè biānbên này, phía này这儿zhèrở đây这些zhè xiēnhững, những này (từ chỉ số nhiều)怎么样zěn me yàngThế nàoNew HSK 2