Bài 10 · New HSK 1

Táo ở đây rẻ thật!

这儿的苹果真便宜!

23 từ vựng · 22 có audio

Tiến độ học0/23 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)