Bài 10 · New HSK 1
Táo ở đây rẻ thật!
这儿的苹果真便宜!
23 từ vựng · 22 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
杯子bēi*zicốc穿chuānmặc贵guìđắt件jiàncái, chiếc斤jīncân块kuàinhân dân tệ那儿nàrở đó, ở kia男nánnam那些nà*xiēnhững cái đó女nǚnữ便宜pián*yirẻ苹果píng*guǒtáo钱qiántiền水果shuǐ*guǒtrái cây售货员shòu*huò*yuánnhân viên bán hàng商店shāng*diàncửa hàng少shǎoít元yuánnhân dân tệ衣服yī*fuquần áo这边zhè*biānở đây, bên này这儿zhèrở đây这些zhè*xiēnhững cái này怎么样zěn*me*yàngThế nào?