Từ vựng tiếng Trung
jīn斤
Nghĩa tiếng Việt
cân
1 chữ4 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
斤
Bộ: 斤 (cân)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '斤' có hình dạng giống như một cái cân tay.
- Giống như một dụng cụ đo lường cổ xưa.
→ cân, đơn vị đo khối lượng
Từ ghép thông dụng
公斤
kilogram
斤斤計較
so đo, tính toán
斤量
số lượng cân