Từ vựng tiếng Trung
yuán

Nghĩa tiếng Việt

nhân dân tệ

1 chữ4 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 元 bao gồm phần trên là chữ 二 (hai) và phần dưới là chữ 儿 (người). Chữ 儿 có nghĩa gốc là 'người' và có thể chỉ hình dáng của một người hoặc một vật gì đó.
  • Hai nét ngang trên cùng tượng trưng cho sự cân bằng hoặc sự khởi đầu, vì hai nét này có nghĩa là 'hai'.

Chữ 元 có nghĩa là 'đầu tiên', 'nguồn gốc' hay 'nguyên thủy'.

Từ ghép thông dụng

元旦yuándàn

Ngày đầu năm mới

元气yuánqì

sinh lực, năng lượng

元首yuánshǒu

nguyên thủ quốc gia