Bài 18 · HSK 4
Khoa học công nghệ và thế giới
科技与世界
32 từ vựng · 32 có audio
Tiến độ học0/32 · 0%
降落jiàng*luòhạ cánh火huǒlửa作者zuò*zhětác giả交通jiāo*tōnggiao thông技术jì*shùcông nghệ是否shì*fǒucó hay không?秒miǎogiây方式fāng*shìcách受不了shòu*bu*liǎokhông chịu nổi日记rì*jìnhật ký安全ān*quánan toàn; an ninh密码mì*mǎmật khẩu允许yǔn*xǔcho phép座zuòghế ngồi桥qiáocầu危险wēi*xiǎnnguy hiểm接着jiē*zhetiếp tục; sau đó, rồi警察jǐng*chácảnh sát抓zhuābắt, nắm bắt咸xiánmặn矿泉水kuàng*quán*shuǐnước khoáng付款fù*kuǎnthanh toán举jǔnâng迷路mí*lùlạc đường地址dì*zhǐđịa chỉ地点dì*diǎnđịa điểm世纪shì*jìthế kỷ邮局yóu*júbưu điện收shōunhận信封xìn*fēngphong bì网站wǎng*zhàntrang web信息xìn*xīthông tin