Bài 12 · HSK 4
Dùng tâm khám phá thế giới
用心发现世界
33 từ vựng · 33 có audio
Tiến độ học0/33 · 0%
规定guī*dìngthiết lập死sǐchết可惜kě*xīđáng tiếc全部quán*bùtoàn bộ, hoàn toàn也许yě*xǔcó lẽ商量shāng*liangthương lượng并且bìng*qiěvà, ngoài ra盐yánmuối勺子sháo*zimuỗng保护bǎo*hùbảo vệ作用zuò*yòngtác dụng无法wú*fǎkhông thể节jiéngày lễ详细xiáng*xìchi tiết解释jiě*shìgiải thích对于duì*yúvề叶子yè*zilá教育jiào*yùgiáo dục使用shǐ*yòngsử dụng语言yǔ*yánngôn ngữ直接zhí*jiē引起yǐn*qǐgây ra误会wù*huìhiểu lầm友好yǒu*hǎothân thiện事半功倍shì*bàn*gōng*bèitốn ít công sức mà hiệu quả cao节约jié*yuētiết kiệm力气lì*qìsức mạnh相反xiāng*fǎnngược lại任务rèn*wunhiệm vụ意见yì*jiànphàn nàn, phản đối仔细zǐ xìcẩn thận达到dá*dàođạt được无wúkhông