Bài 10 · HSK 4
Tiêu chuẩn hạnh phúc
幸福的标准
29 từ vựng · 29 có audio
Tiến độ học0/29 · 0%
空{儿}kòngr*Thời gian rỗi母亲mǔ*qīnmẹ不过bù*guònhưng永远yǒng*yuǎnmãi mãi方向fāng*xiànghướng优秀yōu*xiùxuất sắc硕士shuò*shìthạc sĩ翻译fān*yìdịch giả; dịch确实què*shíthực sự兴奋xīng*fènhưng phấn拉lākéo建议jiàn*yìđề nghị; đề xuất职业zhí*yènghề nghiệp关键guān*jiànchìa khóa, trọng tâm将来jiāng*láitương lai发展fā*zhǎnphát triển躺tǎngnằm困kùnmệt mỏi经济jīng*jìkinh tế条件tiáo*jiànđiều kiện富fùgiàu có穷qióngnghèo等děngđợi由于yóu*yúbởi vì比如bǐ*rúví dụ橡皮xiàng*pícao su糖tángđường, kẹo低dīthấp答案dá'àncâu trả lời