Từ vựng tiếng Trung
kòngr*
{
}

Nghĩa tiếng Việt

Thời gian rỗi

4 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang, lỗ hổng)

8 nét

Bộ: (con người, đứa trẻ)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '空' gồm có bộ '穴' nghĩa là hang, lỗ hổng, chỉ sự trống trải, và phần trên là '工' chỉ âm đọc.
  • Chữ '儿' là hình ảnh của một đứa trẻ hoặc người, thường sử dụng ở cuối từ trong tiếng Bắc Kinh để làm nhẹ giọng.

Chữ '空儿' thể hiện ý nghĩa của sự trống rỗng, không có gì, hoặc khoảng không.

Từ ghép thông dụng

空儿kòngr

khoảng trống, thời gian rảnh

空地kòngdì

đất trống

天空tiānkōng

bầu trời