Thái dương năng tiếng Trung là gì?
Hán Việt thái dương năng =
太阳能tàiyángnéngHSK 6
năng lượng mặt trời (thái dương năng)
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 太阳能Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 太阳能
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết