Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng trong câu hỏi chính phản để hỏi về khả năng hoặc sự cho phép thực hiện hành động
Trợ động từ 能愿动词
Đứng trước động từ chính để nêu khả năng, ý muốn hoặc sự cho phép: 会, 能, 可以, 想, 要. Phủ định đặt 不 trước chính nó — 不能去.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
năng bất năng
Từng chữ
- 能năngkhả năng, có thể
- 不bấtkhông, chẳng
- 能năngkhả năng, có thể
Tầng từ vựng
Đây là cấu trúc hỏi thân mật, dùng để hỏi về khả năng hoặc xin phép. Ngắn gọn hơn '可以不可以'.
Câu ví dụ
- 你能不能帮我一个忙?
Bạn có thể giúp tôi một việc được không?
- 明天能不能下雨?
Ngày mai có thể mưa được không?
Kết hợp thường gặp
- 能不能去
có thể đi được không
- 能不能做
có thể làm được không
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.