Nhận khả tiếng Trung là gì?
Hán Việt nhận khả =
认可rènkěHSK 3
chấp thuận, công nhận
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 认可Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 认可
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết