Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "khả"

Âm khả

坷

khảkě

(xem: khảm khả 坎坷)

舸

khảgě

thuyền mành, thuyền to

岢

khảkě

(tên núi)

Âm kha

呵

khahē

hà hơi; quát mắng; ha ha (tiếng cười)

HSK 6

Từ có chữ 呵

柯

khakē

cành cây; cái cán búa

珂

khakē

ngọc kha

轲

khakē

trục xe

疴

khakē

ốm nặng

砢

khakē

xem "珂"

佧

khakǎ

(xem: kha ngoã 佧佤)

Luyện viết các chữ âm "khả"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết