Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: kha ngoã 佧佤)

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

佧 thuộc bộ 亻 (nhân, người). Wiktionary ghi đây là chữ thay thế cho dạng cũ 𱭶 (chứa bộ 犭 mang tính xúc phạm). Chữ 佧 dùng bộ 亻 (người) để ghi tên dân tộc một cách tôn trọng hơn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kha

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kha": bộ 亻 (người) — chữ 佧 được tạo ra với bộ người (nhân) để thay thế dạng cũ kỳ thị, tôn trọng dân tộc 佧佤.

Gương Hán-Việt

佧 dùng trong tên 佧佤族 (Kha Oa tộc) — tên cũ của người Wa ở Vân Nam.

Mở khoá kiến thức

Biết 佧 giúp hiểu lịch sử chữ viết tên dân tộc thiểu số Trung Quốc và cải cách ký tự.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

佧 là chữ thay thế cho 𱭶 (chứa bộ 犭 — biểu trưng thú vật, mang tính kỳ thị). Wiktionary ghi: 'A replacement for 𱭶 containing the derogatory 犭 radical.' Bộ 亻 (người) được dùng thay để ghi tên dân tộc 佧佤族 (Wa people) một cách trung hoà. Không có nguồn học thuật phân tích cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 佧佤是一个民族的旧称。佧 wǎ shì yīgè mínzú de jiù chēng. thanh 5

    佧佤 là tên cũ của một dân tộc.

  • 佧字属于人字旁。佧 zì shǔyú rén zì páng. thanh 5

    Chữ 佧 thuộc bộ 亻.

  • 佧佤族现在叫佤族。佧 wǎ zú xiànzài jiào wǎ zú. thanh 5

    Tộc 佧佤 nay gọi là tộc Wa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm kǎ giống hệt, dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.