Nghĩa tiếng Việt
(xem: kha ngoã 佧佤)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
佧 thuộc bộ 亻 (nhân, người). Wiktionary ghi đây là chữ thay thế cho dạng cũ 𱭶 (chứa bộ 犭 mang tính xúc phạm). Chữ 佧 dùng bộ 亻 (người) để ghi tên dân tộc một cách tôn trọng hơn.
Hán-Việt: kha
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kha": bộ 亻 (người) — chữ 佧 được tạo ra với bộ người (nhân) để thay thế dạng cũ kỳ thị, tôn trọng dân tộc 佧佤.
Gương Hán-Việt
佧 dùng trong tên 佧佤族 (Kha Oa tộc) — tên cũ của người Wa ở Vân Nam.
Mở khoá kiến thức
Biết 佧 giúp hiểu lịch sử chữ viết tên dân tộc thiểu số Trung Quốc và cải cách ký tự.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
佧 là chữ thay thế cho 𱭶 (chứa bộ 犭 — biểu trưng thú vật, mang tính kỳ thị). Wiktionary ghi: 'A replacement for 𱭶 containing the derogatory 犭 radical.' Bộ 亻 (người) được dùng thay để ghi tên dân tộc 佧佤族 (Wa people) một cách trung hoà. Không có nguồn học thuật phân tích cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 佧佤是一个民族的旧称。
佧佤 là tên cũ của một dân tộc.
- 佧字属于人字旁。
Chữ 佧 thuộc bộ 亻.
- 佧佤族现在叫佤族。
Tộc 佧佤 nay gọi là tộc Wa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.