Nghĩa tiếng Việt
ngọc kha
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
珂 = 𤣩/玉 (bộ ngọc, biểu nghĩa: ngọc đá) + 可 (Khả, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ ngọc (王rút gọn thành 𤣩) chỉ đá quý, phần 可 cho âm đọc.
Hán-Việt: kha
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kha": ngọc (𤣩) loại được chấp nhận (可 kha/khả) — đá trắng như ngọc, được dùng làm đồ trang trí.
Gương Hán-Việt
kha trong "ngọc kha" (玉珂 — ngọc kha, đồ trang trí bằng ngọc trên yên ngựa)
Mở khoá kiến thức
Biết 珂 nhận ra: 玉珂 (ngọc kha — đồ ngọc trang trí yên ngựa), 珂里 (kha lý — thôn xóm tốt lành — văn ngôn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 珂 là chữ hình thanh: 玉/𤣩 (ngọc, biểu nghĩa) + 可 (khả, biểu âm). Nghĩa là loại đá trắng giống ngọc, kém phẩm chất hơn ngọc thật. Có dạng đại triện và tiểu triện. Thường dùng trong tên người, tên địa danh hơn là từ thường dùng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代武将的马鞍上常有玉珂装饰。
Yên ngựa của võ tướng xưa thường được trang trí bằng ngọc kha.
- 鸣珂巷是南京一条古老的街道。
Minh Kha Hạng là một con phố cổ ở Nam Kinh.
- 珂雪般洁白的肌肤令人赞叹。
Làn da trắng như tuyết ngọc khiến người ta trầm trồ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.