Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngọc kha

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

珂 = 𤣩/玉 (bộ ngọc, biểu nghĩa: ngọc đá) + 可 (Khả, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ ngọc (王rút gọn thành 𤣩) chỉ đá quý, phần 可 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kha

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kha": ngọc (𤣩) loại được chấp nhận (可 kha/khả) — đá trắng như ngọc, được dùng làm đồ trang trí.

Gương Hán-Việt

kha trong "ngọc kha" (玉珂 — ngọc kha, đồ trang trí bằng ngọc trên yên ngựa)

Mở khoá kiến thức

Biết 珂 nhận ra: 玉珂 (ngọc kha — đồ ngọc trang trí yên ngựa), 珂里 (kha lý — thôn xóm tốt lành — văn ngôn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

珂 bigseal 1
Đại triện
珂 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 珂 là chữ hình thanh: 玉/𤣩 (ngọc, biểu nghĩa) + 可 (khả, biểu âm). Nghĩa là loại đá trắng giống ngọc, kém phẩm chất hơn ngọc thật. Có dạng đại triện và tiểu triện. Thường dùng trong tên người, tên địa danh hơn là từ thường dùng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代武将的马鞍上常有玉珂装饰。Gǔdài wǔjiàng de mǎān shàng cháng yǒu yùkē zhuāngshì. thanh 3

    Yên ngựa của võ tướng xưa thường được trang trí bằng ngọc kha.

  • 鸣珂巷是南京一条古老的街道。Míng kē xiàng shì Nánjīng yī tiáo gǔlǎo de jiēdào. thanh 2

    Minh Kha Hạng là một con phố cổ ở Nam Kinh.

  • 珂雪般洁白的肌肤令人赞叹。Kē xuě bān jiébái de jīfū lìng rén zàntàn. thanh 1

    Làn da trắng như tuyết ngọc khiến người ta trầm trồ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kē, 柯 bộ mộc nghĩa cành cây, họ Kha

  • cùng âm kē, 科 nghĩa khoa học, môn học

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.