Nghĩa tiếng Việt
trục xe
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
轲 thuộc bộ 车/車 (xa, xe), không có dữ liệu cây thành phần đầy đủ từ anchor. Chữ vốn chỉ trục xe, nhưng nổi tiếng nhất qua tên hiệu của Mạnh Tử — Mạnh Kha (孟轲).
Hán-Việt: kha
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kha": bộ xe 车 đi trên đường "kha" — Mạnh Kha (孟轲) tức Mạnh Tử, bánh xe tư tưởng lăn mãi ngàn năm.
Gương Hán-Việt
轲 trong 孟轲 (Mạnh Kha — tên của Mạnh Tử), 轗轲 (khảm kha — lận đận)
Mở khoá kiến thức
Biết 轲 mở khoá 孟轲 (Mạnh Kha), 轗轲 (đường đời gập ghềnh) trong văn học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
轲 thuộc bộ 车 (xa, xe), chỉ trục xe hoặc xe khó đi. Không có nguồn glyph-origin đầy đủ từ Wiktionary. Chữ nổi tiếng qua tên húy Mạnh Kha (孟轲) — tức Mạnh Tử. Thành ngữ 轗轲 (khảm kha) chỉ đường đời lận đận. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 孟轲是儒家思想的重要代表人物。
Mạnh Kha là nhân vật tiêu biểu quan trọng của tư tưởng Nho gia.
- 他的人生轗轲,历经坎坷。
Cuộc đời anh ấy lận đận, trải qua nhiều gian truân.
- 轲峨险峻,难以攀登。
Núi cao hiểm trở, khó leo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.