Nghĩa tiếng Việt
tiếng đá chọi nhau
Âm Hán Việt
khái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 石
- Số nét
- 15 nét
磕 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 盍 (Hạp, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thạch chỉ vật cứng va chạm; 盍 cho âm kē.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đi kèm tân ngữ chỉ bộ phận cơ thể hoặc đồ vật bị va chạm.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kē/khấu đầu
- /kē/đụng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khái": đá (石) va vào nhau — tiếng 'khái khái' khi đầu chạm đất khi lạy, hay khi đồ đạc va nhau.
Gương Hán-Việt
'khái' ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại; chủ yếu gặp trong 磕头 (khẩu đầu — lạy sát đất)
Mở khoá kiến thức
Biết 磕 mở khoá: 磕头 (lạy sát đất), 磕碰 (va chạm, sứt mẻ), 磕磕绊绊 (vấp váp, trắc trở)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
磕 là chữ hình thanh: 石 (đá) biểu nghĩa tiếng đá chạm nhau hoặc vật cứng va đập; 盍 biểu âm với âm kē. Nghĩa gốc là 'tiếng đá chọi nhau'; mở rộng sang 'va đầu xuống đất' (磕头), 'va chạm, sứt mẻ' (磕碰). Tiểu triện xác nhận cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他磕头感谢师傅的教导。
Anh ấy lạy tạ ơn sư phụ đã dạy dỗ.
- 不小心把杯子磕碎了。
Không cẩn thận làm vỡ cái cốc.
- 小孩磕破了膝盖。
Đứa trẻ đã làm sứt đầu gối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.