Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tiếng đá chọi nhau

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

磕 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 盍 (Hạp, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thạch chỉ vật cứng va chạm; 盍 cho âm kē.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //khấu đầu
  • //đụng

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: khái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khái": đá (石) va vào nhau — tiếng 'khái khái' khi đầu chạm đất khi lạy, hay khi đồ đạc va nhau.

Gương Hán-Việt

'khái' ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại; chủ yếu gặp trong 磕头 (khẩu đầu — lạy sát đất)

Mở khoá kiến thức

Biết 磕 mở khoá: 磕头 (lạy sát đất), 磕碰 (va chạm, sứt mẻ), 磕磕绊绊 (vấp váp, trắc trở)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

磕 seal 1
Tiểu triện

磕 là chữ hình thanh: 石 (đá) biểu nghĩa tiếng đá chạm nhau hoặc vật cứng va đập; 盍 biểu âm với âm kē. Nghĩa gốc là 'tiếng đá chọi nhau'; mở rộng sang 'va đầu xuống đất' (磕头), 'va chạm, sứt mẻ' (磕碰). Tiểu triện xác nhận cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他磕头感谢师傅的教导。tā kētóu gǎnxiè shīfu de jiàodǎo. thanh 1

    Anh ấy lạy tạ ơn sư phụ đã dạy dỗ.

  • 不小心把杯子磕碎了。bù xiǎoxīn bǎ bēizi kē suì le. thanh 4

    Không cẩn thận làm vỡ cái cốc.

  • 小孩磕破了膝盖。xiǎohái kē pò le xīgài. thanh 3

    Đứa trẻ đã làm sứt đầu gối.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kē, chỉ khác bộ khẩu — 嗑 là nhai hạt, nghĩa khác hẳn

  • thành phần biểu âm trong 磕, đọc khác nhau (hạp vs khái)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.