Nghĩa tiếng Việt
quẻ Hạp trong Kinh Dịch (cắn vỡ hạt bằng răng cửa)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嗑 chứa bộ 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa; phần phải 盍 (hạp) biểu âm. Chữ chỉ hành động cắn bằng răng cửa hoặc là tên quẻ Phệ Hạp (噬嗑) trong Kinh Dịch. Wiktionary không có phân tích cấu tạo chi tiết.
Hán-Việt: hạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạp": miệng (口) cắn vỡ — hạp là cắn, như quẻ Phệ Hạp (噬嗑) trong Kinh Dịch.
Gương Hán-Việt
hạp trong "phệ hạp" (噬嗑 — quẻ 21 Kinh Dịch), "hạp nha" (嗑牙 — chuyện trò lải nhải)
Mở khoá kiến thức
Biết 嗑 (hạp) mở khoá "噬嗑" (phệ hạp — quẻ Kinh Dịch về luật pháp/trừng phạt) và nhóm chữ bộ 口.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận phát âm nhưng không có phân tích cấu tạo học thuật cho 嗑. Chữ gồm bộ 口 (miệng) và 盍 (hạp) biểu âm. Dùng trong quẻ Phệ Hạp (噬嗑, quẻ 21 Kinh Dịch — cắn vỡ hạt bằng răng) và trong phương ngữ chỉ chuyện trò (嗑牙). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他们俩整天嗑牙,说个不停。
Hai người họ chuyện trò suốt ngày, nói không ngừng.
- 她喜欢嗑瓜子。
Cô ấy thích cắn hạt dưa.
- 噬嗑卦象征法律与惩罚。
Quẻ Phệ Hạp tượng trưng cho luật pháp và trừng phạt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.