Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

quẻ Hạp trong Kinh Dịch (cắn vỡ hạt bằng răng cửa)

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嗑 chứa bộ 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa; phần phải 盍 (hạp) biểu âm. Chữ chỉ hành động cắn bằng răng cửa hoặc là tên quẻ Phệ Hạp (噬嗑) trong Kinh Dịch. Wiktionary không có phân tích cấu tạo chi tiết.

Hán-Việt: hạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạp": miệng (口) cắn vỡ — hạp là cắn, như quẻ Phệ Hạp (噬嗑) trong Kinh Dịch.

Gương Hán-Việt

hạp trong "phệ hạp" (噬嗑 — quẻ 21 Kinh Dịch), "hạp nha" (嗑牙 — chuyện trò lải nhải)

Mở khoá kiến thức

Biết 嗑 (hạp) mở khoá "噬嗑" (phệ hạp — quẻ Kinh Dịch về luật pháp/trừng phạt) và nhóm chữ bộ 口.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嗑 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận phát âm nhưng không có phân tích cấu tạo học thuật cho 嗑. Chữ gồm bộ 口 (miệng) và 盍 (hạp) biểu âm. Dùng trong quẻ Phệ Hạp (噬嗑, quẻ 21 Kinh Dịch — cắn vỡ hạt bằng răng) và trong phương ngữ chỉ chuyện trò (嗑牙). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们俩整天嗑牙,说个不停。tāmen liǎ zhěngtiān kēyá, shuō gè bùtíng. thanh 1

    Hai người họ chuyện trò suốt ngày, nói không ngừng.

  • 她喜欢嗑瓜子。tā xǐhuān kē guāzǐ. thanh 1

    Cô ấy thích cắn hạt dưa.

  • 噬嗑卦象征法律与惩罚。shìkè guà xiàngzhēng fǎlǜ yǔ chéngfá. thanh 4

    Quẻ Phệ Hạp tượng trưng cho luật pháp và trừng phạt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa thành phần 盍, dễ nhầm biểu âm với nghĩa

  • thường đi cùng trong "噬嗑", cần học cả cặp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.