Từ vựng tiếng Trung
jué

Nghĩa tiếng Việt

nhấm, nhai

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嚼 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 爵 (Tước, biểu âm). Chữ hình thanh — 口 chỉ hành động của miệng, 爵 cho âm jué.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiáo/nhai

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tước

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tước": tước vị cao sang (爵) mà vẫn phải dùng miệng (口) để nhai — ai cũng phải nhai, không kể sang hèn.

Gương Hán-Việt

"tước" trong "tước vị" — cùng âm nhưng khác nghĩa

Mở khoá kiến thức

Biết 嚼 (tước) mở khoá: 咀嚼 (thư tước — nhai, nghiền ngẫm); 嚼舌 (tước thiệt — nói hành).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嚼 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh theo Wiktionary: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 爵 (biểu âm). Nghĩa gốc là nhai — hành động dùng miệng nghiền nhỏ thức ăn. Có dạng tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他慢慢咀嚼食物。Tā màn man jǔjué shíwù. thanh 1

    Anh ấy từ từ nhai thức ăn.

  • 多嚼几下对消化有好处。Duō jiáo jǐ xià duì xiāohuà yǒu hǎochù. thanh 1

    Nhai nhiều hơn có lợi cho tiêu hóa.

  • 她细嚼慢咽,吃得很优雅。Tā xì jiáo màn yàn, chī de hěn yōuyǎ. thanh 1

    Cô ấy nhai chậm rãi, ăn rất thanh lịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'tước', 爵 là tước vị còn 嚼 là nhai

  • cùng bộ 口, cùng nhiều nét, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.