Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

xem "珂"

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

砢 gồm bộ 石 (thạch, biểu nghĩa: đá) và phần biểu âm 可. Cấu trúc hình thanh; Wiktionary không có định nghĩa rõ (rfdef).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kha

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kha": chữ 砢 mang bộ 石 (đá) — những viên đá "kha" khá chồng chất lên nhau thành gò, cứng chắc như nghị lực vượt gian khó.

Gương Hán-Việt

kha trong "kha khá" — âm kha của 砢 gợi cảm giác vật cứng đá chắc chắn.

Mở khoá kiến thức

Biết 砢 giúp nhận diện nhóm chữ miêu tả đá và địa hình đá trong văn học và địa lý cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 砢 thuộc bộ 石 (đá), âm đọc luǒ hoặc kē. Wiktionary không có định nghĩa cụ thể (rfdef). Nghĩa theo từ điển: đống đá, đá chồng chất. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 砢磊指石頭堆疊的樣子。Kē lěi zhǐ shítou duīdié de yàngzi. thanh 1

    砢磊 chỉ hình dáng đá chồng chất lên nhau.

  • 石部的砢字見於地形描述。Shí bù de kē zì jiàn yú dìxíng miáoshù. thanh 2

    Chữ 砢 bộ 石 xuất hiện trong miêu tả địa hình.

  • 山中砢石林立,攀爬困難。Shān zhōng kē shí línlì, pānapá kùnnán. thanh 1

    Đá chồng chất trong núi, leo trèo khó khăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa thành phần 可, dễ nhầm

  • cùng bộ thủ, quen thuộc hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.