Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "miêu"

Âm miêu

猫

miêumāo

con mèo

HSK 1
锚

miêumáo

cái mỏ neo

喵

miêumiāo

tiếng mèo kêu meo meo

鹋

miêumiáo

(xem: nhi miêu 鴯鶓,鸸鹋)

Âm miểu

秒

miểumiǎo

giây (1/60 phút)

HSK 4
瞄

miểumiáo

ngắm, nhắm, nhằm

HSK 6

Từ có chữ 瞄

渺

miểumiǎo

mù mịt; mờ mịt; mịt mùng; xa tít mù khơi; nhỏ; nhỏ bé; mênh mông; bao la (nước)

HSK 6

Từ có chữ 渺

藐

miểumiǎo

nhỏ; bé; coi thường; khinh thường; thờ ơ

HSK 6

Từ có chữ 藐

Âm miếu

庙

miếumiào

cái miếu thờ

HSK 6

Âm miễu

眇

miễumiǎo

chột

Luyện viết các chữ âm "miêu"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết