Từ vựng tiếng Trung
miǎo

Nghĩa tiếng Việt

mù mịt; mờ mịt; mịt mùng; xa tít mù khơi; nhỏ; nhỏ bé; mênh mông; bao la (nước)

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

渺 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 眇 (Miễu, biểu âm, âm miǎo); chữ hình thanh — mặt nước mênh mông xa tít.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: miểu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "miểu": nước (氵) mờ mịt như con mắt hỏng (眇 — miễu, mù một mắt) — miểu mang, xa tít không thấy đáy.

Gương Hán-Việt

"miểu" trong 渺小 (miểu tiểu — nhỏ bé, tầm thường) và 渺茫 (miểu mang — mờ mịt, xa vời).

Mở khoá kiến thức

Biết 渺 (miểu) mở khoá 渺小 (nhỏ bé), 渺茫 (mờ mịt) và 飘渺 (hư ảo) — HSK 6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 渺 là chữ hình thanh: 氵 biểu nghĩa nước, 眇 biểu âm. Nghĩa gốc là mặt nước bao la mênh mông; mở rộng sang nghĩa mờ mịt, nhỏ bé, xa xôi không rõ. Dùng trong 渺小 (nhỏ bé, tầm thường), 渺茫 (xa mờ, mơ hồ), 飘渺 (hư ảo).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 在茫茫宇宙中,人类显得非常渺小。Zài mángmáng yǔzhòu zhōng, rénlèi xiǎnde fēicháng miǎoxiǎo. thanh 4

    Giữa vũ trụ bao la, con người trở nên vô cùng nhỏ bé.

  • 他的希望变得越来越渺茫。Tā de xīwàng biàn de yuè lái yuè miǎománg. thanh 1

    Hy vọng của anh ấy ngày càng trở nên mờ mịt.

  • 远处传来若隐若现、飘渺的歌声。Yuǎnchù chuánlái ruò yǐn ruò xiàn, piāomiǎo de gēshēng. thanh 3

    Từ xa vang lại tiếng hát hư ảo, lúc ẩn lúc hiện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 眇 là phần biểu âm trong 渺, hình rất gần

  • đồng âm miǎo, nghĩa là nhỏ bé, khinh thường — nghĩa gần 渺小

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.