Nghĩa tiếng Việt
mênh mông; rộng lớn (nước)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
淼 là chữ hội ý đặc biệt: ba chữ 水 (thủy, nước) chồng lên nhau — ba nước tạo thành biển cả mênh mông. Cấu trúc tăng cấp (三叠字) biểu đạt sự rộng lớn vô tận của nước.
Hán-Việt: diểu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diểu": ba chữ 水 (thủy) — diểu là sóng nước mênh mông, "淼淼" (diểu diểu) gợi cảnh biển hồ bát ngát.
Gương Hán-Việt
diểu trong "diểu diểu" (淼淼 — mênh mông), "hạo diểu" (浩淼 — rộng lớn)
Mở khoá kiến thức
Biết 淼 (diểu) mở khoá nhóm chữ ba lần lặp (三叠字) biểu đạt nghĩa tăng cấp và thơ văn tả cảnh nước.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 淼 được tạo từ ba chữ 水 (nước) — cấu trúc ba lần lặp (三叠) biểu đạt nghĩa tăng cấp: nước nhiều đến mức mênh mông. Nghĩa là rộng lớn, bát ngát (của nước). Dùng trong thơ văn chỉ cảnh sông hồ bao la.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 湖面淼淼,一望无际。
Mặt hồ mênh mông, nhìn không thấy bờ.
- 烟波浩淼,令人心旷神怡。
Sóng khói bát ngát khiến lòng người thư thái.
- 淼茫的大海让他感到渺小。
Biển cả mênh mông khiến anh cảm thấy mình thật nhỏ bé.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.