Nghĩa tiếng Việt
mù mịt; mờ mịt; mịt mùng; xa tít mù khơi; nhỏ; nhỏ bé; mênh mông; bao la (nước)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
渺 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 眇 (Miễu, biểu âm, âm miǎo); chữ hình thanh — mặt nước mênh mông xa tít.
Hán-Việt: miểu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "miểu": nước (氵) mờ mịt như con mắt hỏng (眇 — miễu, mù một mắt) — miểu mang, xa tít không thấy đáy.
Gương Hán-Việt
"miểu" trong 渺小 (miểu tiểu — nhỏ bé, tầm thường) và 渺茫 (miểu mang — mờ mịt, xa vời).
Mở khoá kiến thức
Biết 渺 (miểu) mở khoá 渺小 (nhỏ bé), 渺茫 (mờ mịt) và 飘渺 (hư ảo) — HSK 6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 渺 là chữ hình thanh: 氵 biểu nghĩa nước, 眇 biểu âm. Nghĩa gốc là mặt nước bao la mênh mông; mở rộng sang nghĩa mờ mịt, nhỏ bé, xa xôi không rõ. Dùng trong 渺小 (nhỏ bé, tầm thường), 渺茫 (xa mờ, mơ hồ), 飘渺 (hư ảo).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.