Nghĩa tiếng Việt
mù mịt; mờ mịt; mịt mùng; xa tít mù khơi; nhỏ; nhỏ bé; mênh mông; bao la (nước)
Âm Hán Việt
miểu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 12 nét
渺 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 眇 (Miễu, biểu âm, âm miǎo); chữ hình thanh — mặt nước mênh mông xa tít.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng sau phó từ chỉ mức độ để miêu tả sự nhỏ bé hoặc xa xăm.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: miểu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "miểu": nước (氵) mờ mịt như con mắt hỏng (眇 — miễu, mù một mắt) — miểu mang, xa tít không thấy đáy.
Gương Hán-Việt
"miểu" trong 渺小 (miểu tiểu — nhỏ bé, tầm thường) và 渺茫 (miểu mang — mờ mịt, xa vời).
Mở khoá kiến thức
Biết 渺 (miểu) mở khoá 渺小 (nhỏ bé), 渺茫 (mờ mịt) và 飘渺 (hư ảo) — HSK 6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 渺 là chữ hình thanh: 氵 biểu nghĩa nước, 眇 biểu âm. Nghĩa gốc là mặt nước bao la mênh mông; mở rộng sang nghĩa mờ mịt, nhỏ bé, xa xôi không rõ. Dùng trong 渺小 (nhỏ bé, tầm thường), 渺茫 (xa mờ, mơ hồ), 飘渺 (hư ảo).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 在茫茫宇宙中,人类显得非常渺小。
Giữa vũ trụ bao la, con người trở nên vô cùng nhỏ bé.
- 他的希望变得越来越渺茫。
Hy vọng của anh ấy ngày càng trở nên mờ mịt.
- 远处传来若隐若现、飘渺的歌声。
Từ xa vang lại tiếng hát hư ảo, lúc ẩn lúc hiện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.