Từ vựng tiếng Trung
hé*miáo禾
苗
Nghĩa tiếng Việt
mạ lúa
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
禾
Bộ: 禾 (lúa)
5 nét
苗
Bộ: 艹 (cỏ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '禾' có nghĩa là lúa, biểu thị cây lúa, thường liên quan đến nông nghiệp.
- Chữ '苗' có bộ '艹' biểu thị thực vật, và phần dưới '田' chỉ ruộng, liên quan đến các loại cây trồng.
→ '禾苗' có nghĩa là cây mạ, thường là cây lúa non đang được trồng.
Từ ghép thông dụng
稻禾
cây lúa
禾场
sân phơi lúa
苗圃
vườn ươm