Từ vựng tiếng Trung
miáo*tóu

Nghĩa tiếng Việt

triệu chứng, dấu hiệu, điềm báo của một xu hướng

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Bộ: (to lớn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong văn nói để chỉ dấu hiệu ban đầu, cũng có thể hiểu là 'triển vọng' khi nói chuyện về khả năng thành công.

Câu ví dụ

  • 看出苗头Kàn chū miáotou thanh 4

    Nhìn ra dấu hiệu

  • 有苗头Yǒu miáotou thanh 3

    Có dấu hiệu, có triển vọng

  • 没苗头Méi miáotou thanh 2

    Không có hy vọng, không có triển vọng

  • 这事儿有苗头Zhè shìr yǒu miáotou thanh 4

    Việc này có triển vọng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.