Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn nói để chỉ dấu hiệu ban đầu, cũng có thể hiểu là 'triển vọng' khi nói chuyện về khả năng thành công.
Câu ví dụ
- 看出苗头
Nhìn ra dấu hiệu
- 有苗头
Có dấu hiệu, có triển vọng
- 没苗头
Không có hy vọng, không có triển vọng
- 这事儿有苗头
Việc này có triển vọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.