Từ vựng tiếng Trung
miáo

Nghĩa tiếng Việt

ngắm, nhắm, nhằm

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瞄 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 苗 (Miêu, biểu âm: góp âm miáo). Chữ hình thanh — 目 chỉ nghĩa dùng mắt ngắm nhắm, 苗 góp âm. Nghĩa là nhắm vào mục tiêu, nhìn chăm chú.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: miêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "miêu": 目 (mắt) nhìn chằm chằm vào 苗 (miêu — cây mầm nhỏ) từ xa — hành động miêu (ngắm, nhắm) mục tiêu.

Gương Hán-Việt

miêu trong 瞄准 (miêu chuẩn — nhắm chuẩn)

Mở khoá kiến thức

Biết 瞄 (miêu) mở khoá: 瞄准 (nhắm vào mục tiêu), 瞄一眼 (liếc nhìn một cái).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 瞄 là chữ hình thanh: 目 (mục, mắt) làm biểu nghĩa, 苗 (miêu) làm biểu âm. Chữ không có hình thức cổ trong giáp cốt hay kim văn. Nghĩa là nhắm vào, ngắm mục tiêu. Dùng rộng trong 瞄准 (nhắm chuẩn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他仔细地瞄准了目标。Tā zǐxì de miáozhǔn le mùbiāo. thanh 1

    Anh ấy cẩn thận nhắm vào mục tiêu.

  • 她偷偷地瞄了他一眼。Tā tōutōu de miáo le tā yī yǎn. thanh 1

    Cô ấy lén liếc nhìn anh ấy một cái.

  • 射手瞄准后扣动了扳机。Shèshǒu miáozhǔn hòu kòudòng le bānjī. thanh 4

    Xạ thủ nhắm chuẩn rồi bóp cò.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt miêu, nhưng 描 là vẽ phác, mô tả (bộ 扌)

  • cùng âm Hán-Việt miêu, nhưng 苗 là cây mầm, dân tộc Miêu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.